designated driver
Học thuậtThân thiện
A group of friends choose a designated driver before going out for the evening.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài xế lái xe được chỉ định: Người trong một nhóm bạn hoặc một bữa tiệc được chọn trước để không uống rượu bia, nhằm đảm bảo có thể lái xe an toàn đưa mọi người về nhà sau đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Who is the designated driver tonight? (Tối nay ai là tài xế được chỉ định vậy?)
- It's my turn to be the designated driver, so I'll just have water. (Đến lượt tôi làm tài xế được chỉ định, nên tôi sẽ chỉ uống nước thôi.)
- We always choose a designated driver before going out to a bar. (Chúng tôi luôn chọn một tài xế được chỉ định trước khi đi đến quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to volunteer as the designated driver": tình nguyện làm tài xế được chỉ định.
- He volunteered as the designated driver for the company party. (Anh ấy đã tình nguyện làm tài xế được chỉ định cho bữa tiệc công ty.)
"to take on the role of the designated driver": đảm nhận vai trò tài xế được chỉ định.
- She took on the role of the designated driver for the night. (Cô ấy đã đảm nhận vai trò tài xế được chỉ định cho buổi tối hôm đó.)
Biến thể và từ gần giống
Designate (v): chỉ định, bổ nhiệm.
- They will designate a team leader. (Họ sẽ chỉ định một trưởng nhóm.)
Driver (n): tài xế, người lái xe.
- He is a professional driver. (Anh ấy là một tài xế chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Sober driver: tài xế tỉnh táo (không uống rượu bia).
- Responsible driver: tài xế có trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "designated driver".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "designated driver".)
A group of friends choose a designated driver before going out for the evening.
Noun
- tài xế lái xe được chỉ định